弄乖

nòng guāi lộng quai

Hán Việt: lộng quai · Pinyin: nòng guāi

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (quai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使詭計、耍花招。《水滸傳》第一一回:「愁懷鬱鬱苦難開,可恨王倫忒弄乖。」《西遊記》第七一回:「到今五百餘年矣,解脫微軀又弄乖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耍手段;卖乖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耍手段;卖乖。