弄乾 lộng kiền Hán Việt: lộng kiền Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 乾 (kiền)Hán Việtlộng kiềnCấu tạo弄 + 乾 · lộng + kiền nghĩa thành phần: lộng + kiền Nghĩa EngCihui 弄乾 ònggān r.v. dry