弄人 lộng nhân Hán Việt: lộng nhân Tổng quan trêu người Cấu tạo: 弄 (lộng) + 人 (nhân)Hán Việtlộng nhânCấu tạo弄 + 人 · lộng + nhân nghĩa thành phần: lộng + nhân Nghĩa ViệtCihui trêu ngườiEngCihui 弄人 òngrén v.o. 1. beguile; gull 2. persecute