弄人

lộng nhân

Hán Việt: lộng nhân

Tổng quan

trêu người

Cấu tạo: 弄 (lộng) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lừa gạt
  • VietPhrases trêu người
  • Tần suất từ trêu người
  • Biên soạn 1. beguile; gull 2. persecute

Eng

  • Cihui 弄人 òngrén v.o. 1. beguile; gull 2. persecute
  • Tần suất từ v.o. 1. beguile; gull 2. persecute

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人