弄令 nòng lìng · lộng lệnh Hán Việt: lộng lệnh · Pinyin: nòng lìng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 令 (lệnh)Pinyinnòng lìngHán Việtlộng lệnhCấu tạo弄 + 令 · lộng + lệnh nghĩa thành phần: lộng + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指弹奏令曲。令﹐唐宋杂曲的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.指弹奏令曲。令﹐唐宋杂曲的一种。