弄低 lộng đê Hán Việt: lộng đê Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 低 (đê)Hán Việtlộng đêCấu tạo弄 + 低 · lộng + đê nghĩa thành phần: lộng + đê Nghĩa EngCihui 弄低 òngdī r.v. lower