弄僵
lộng cương
Hán Việt: lộng cương · Pinyin: nòng jiāng
Tổng quan
đưa đến bế tắc
Nghĩa
Việt
- Cihui dẫn đến tình trạng bế tắc
- Tần suất từ đưa đến bế tắc , dẫn đến tình trạng bế tắc
- Biên soạn r.v. deadlock
Eng
- Cihui to bring to deadlock; to result in a stalemate
- Tần suất từ r.v. deadlock , Shìqing ràng tā ∼ le. He brought the matter to a deadlock