弄兒

nòng ér lộng nhi

Hán Việt: lộng nhi · Pinyin: nòng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指供人狎弄的童子; 惹人逗弄的孩子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指供人狎弄的童子。 2.惹人逗弄的孩子。