弄兵
lộng binh
Hán Việt: lộng binh · Pinyin: nòng bīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓轻率动兵。 2.喻指兴兵作乱。 3.指使枪弄棒之类。
Eng
- Cihui 弄兵 òngbīng v.o. start a war/rebellion recklessly
Hán Việt: lộng binh · Pinyin: nòng bīng