弄具

nòng jù lộng cụ

Hán Việt: lộng cụ · Pinyin: nòng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (cụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏具。指各种博戏之具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏具。指各种博戏之具。