弄出

lộng xuất

Hán Việt: lộng xuất

Tổng quan

lộng xuất/lộng xích/lộng xúy: làm ra

Cấu tạo: 弄 (lộng) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm ra
  • Tần suất từ lộng xuất/lộng xích/lộng xúy: làm ra; làm ra
  • Biên soạn r.v. work out sth.; manage to produce (a result)

Eng

  • Cihui 弄出 òngchū r.v. work out sth.; manage to produce (a result)
  • Tần suất từ r.v. work out sth.; manage to produce (a result)

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于