弄出

lộng xuất

Hán Việt: lộng xuất

Tổng quan

làm ra

Cấu tạo: (lộng) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm ra

Eng

  • Cihui 弄出 òngchū r.v. work out sth.; manage to produce (a result)