弄到

nòng dàolộng đáo

Hán Việt: lộng đáo · Pinyin: nòng dào

Tổng quan

lấy được

Cấu tạo: 弄 (lộng) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạt được
  • Cihui kiếm được
  • Cihui có được
  • Tần suất từ lộng đáo: cho tới; lấy được , đạt được , kiếm được , có được; cho tới
  • Biên soạn r.v. <coll.> obtain; gain

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi come inpossession of

Eng

  • Cihui to get hold of; to obtain; to secure; to come by
  • Tần suất từ r.v. <coll.> obtain; gain

Đức

  • Handedict bekommen

Từ liên quan

Gần nghĩa

弄到手 · 到了 · 到付 · 到任 · 到位 · 到场 · 到处 · 到大