弄印 nòng yìn · lộng ấn Hán Việt: lộng ấn · Pinyin: nòng yìn Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 印 (ấn)Pinyinnòng yìnHán Việtlộng ấnCấu tạo弄 + 印 · lộng + ấn nghĩa thành phần: lộng + ấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.《史记.张丞相列传》"高祖持御史大夫印弄之﹐曰'谁可以为御史大夫者?'孰视赵尧曰'无以易尧。'遂拜赵尧为御史大夫。"后因称任命御史大夫为"弄印"。