弄反 lộng phản Hán Việt: lộng phản Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 反 (phản)Hán Việtlộng phảnCấu tạo弄 + 反 · lộng + phản nghĩa thành phần: lộng + phản Nghĩa EngCihui 弄反 òngfǎn r.v. <coll.> 1. do the opposite thing 2. make the inside out or the upside down