弄口

lòng kǒu lộng khẩu

Hán Việt: lộng khẩu · Pinyin: lòng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賣弄口舌、搬弄是非。《漢書.卷四七.文三王傳.梁懷王劉揖》:「讒臣在其間,左右弄口,積使上下不和。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓拨弄口唇。如剔牙之类; 搬弄口舌; 玩弄言辞﹐巧辩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拨弄口唇。如剔牙之类。 2.搬弄口舌。 3.玩弄言辞﹐巧辩。

Eng

  • Cihui 弄口 òngkǒu v.o. sow discord by making false statements