弄回 lộng hồi Hán Việt: lộng hồi Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 回 (hồi)Hán Việtlộng hồiCấu tạo弄 + 回 · lộng + hồi nghĩa thành phần: lộng + hồi Nghĩa EngCihui 弄回 ònghuí r.v. <coll.> get/bring back