弄圓
lộng viên
Hán Việt: lộng viên · Pinyin: nòng yuán
Tổng quan
hình cầu, quả cầu, thiên thể, (thơ ca) con mắt, cầu mắt, tổng thể, (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn, quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua), (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất, (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể), tạo thành hình cầu, bao vây, vây tròn, thành hình tròn, thành hình cầu, (từ hiếm,nghĩa hiếm) chuyển động trên quỹ đạo
Nghĩa
Việt
- Cihui hình cầu, quả cầu, thiên thể, (thơ ca) con mắt, cầu mắt, tổng thể, (từ hiếm,nghĩa hiếm) hình tròn, đường tròn, quả cầu cắm thánh giá (tượng trưng cho uy quyền của nhà vua), (từ cổ,nghĩa cổ) quả đất, (từ cổ,nghĩa cổ) quỹ đạo (của một thiên thể), tạo thành hình cầu, bao vây, vây tr…
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蜣螂的别名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蜣螂的别名。