弄妝 nòng zhuāng · lộng trang Hán Việt: lộng trang · Pinyin: nòng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 妝 (trang)Pinyinnòng zhuāngHán Việtlộng trangCấu tạo弄 + 妝 · lộng + trang nghĩa thành phần: lộng + trang