弄孫
lộng tôn
Hán Việt: lộng tôn · Pinyin: nòng sūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逗玩孙儿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.逗玩孙儿。
Eng
- Cihui 弄孫 òngsūn v.o. amuse oneself by playing with grandchildren
Hán Việt: lộng tôn · Pinyin: nòng sūn