弄孫 nòng sūn · lộng tôn Hán Việt: lộng tôn · Pinyin: nòng sūn Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 孫 (tôn)Pinyinnòng sūnHán Việtlộng tônCấu tạo弄 + 孫 · lộng + tôn nghĩa thành phần: lộng + tôn Nghĩa EngCihui 弄孫 òngsūn v.o. amuse oneself by playing with grandchildren