弄寬

lộng khoan

Hán Việt: lộng khoan

Tổng quan

làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng, (nghĩa bóng) làm lan rộng, khuếch trưng, rộng ra, mở ra, (nghĩa bóng) lan rộng

Cấu tạo: (lộng) + (khoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng, (nghĩa bóng) làm lan rộng, khuếch trưng, rộng ra, mở ra, (nghĩa bóng) lan rộng