弄對 lộng đối Hán Việt: lộng đối Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 對 (đối)Hán Việtlộng đốiCấu tạo弄 + 對 · lộng + đối nghĩa thành phần: lộng + đối Nghĩa EngCihui 弄對 òngduì r.v. <coll.> get done correctly