弄巧

nòng qiǎo lộng xảo

Hán Việt: lộng xảo · Pinyin: nòng qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓做出各种巧妙的花样。亦谓卖弄技巧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓做出各种巧妙的花样。亦谓卖弄技巧。