弄平 nòng píng · lộng bình Hán Việt: lộng bình · Pinyin: nòng píng Tổng quan làm cho phẳng Cấu tạo: 弄 (lộng) + 平 (bình)Pinyinnòng píngHán Việtlộng bìnhCấu tạo弄 + 平 · lộng + bình nghĩa thành phần: lộng + bình Nghĩa ViệtCihui làm cho phẳngEngCC-CEDICT to flattenCihui to flatten