弄慫 nòng sǒng · lộng túng Hán Việt: lộng túng · Pinyin: nòng sǒng Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 慫 (túng)Pinyinnòng sǒngHán Việtlộng túngCấu tạo弄 + 慫 · lộng + túng nghĩa thành phần: lộng + túng