弄慫 nòng sǒng·lộng túng Hán Việt: lộng túng · Pinyin: nòng sǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"弄耸"。 2.怂恿。 Cấu tạo: 弄 (lộng) + 慫 (túng)Pinyinnòng sǒngHán Việtlộng túngCấu tạo弄 + 慫 · lộng + túng nghĩa thành phần: lộng + túng Từ liên quan Gần nghĩa弄丟 · 弄亂 · 弄人 · 弄傷 · 弄倒 · 弄僵 · 弄出 · 弄到