弄戲 nòng xì · lộng hí Hán Việt: lộng hí · Pinyin: nòng xì Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 戲 (hí)Pinyinnòng xìHán Việtlộng híCấu tạo弄 + 戲 · lộng + hí nghĩa thành phần: lộng + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游戏; 古时江南一带称演傀儡戏为弄戏。Tân Hoa Tự Điển 1.游戏。 2.古时江南一带称演傀儡戏为弄戏。