弄成 lộng thành Hán Việt: lộng thành Tổng quan biến thành Cấu tạo: 弄 (lộng) + 成 (thành)Hán Việtlộng thànhCấu tạo弄 + 成 · lộng + thành nghĩa thành phần: lộng + thành Nghĩa ViệtCihui biến thànhEngCihui 弄成 òngchéng r.v. <coll.> make into (a certain shape/form); cause to become