弄戲 nòng xì · lộng hí Hán Việt: lộng hí · Pinyin: nòng xì Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 戲 (hí)Pinyinnòng xìHán Việtlộng híCấu tạo弄 + 戲 · lộng + hí nghĩa thành phần: lộng + hí