弄撥 nòng bō · lộng bát Hán Việt: lộng bát · Pinyin: nòng bō Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 撥 (bát)Pinyinnòng bōHán Việtlộng bátCấu tạo弄 + 撥 · lộng + bát nghĩa thành phần: lộng + bát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弹奏。Tân Hoa Tự Điển 1.弹奏。