弄掉 lộng điệu Hán Việt: lộng điệu Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 掉 (điệu)Hán Việtlộng điệuCấu tạo弄 + 掉 · lộng + điệu nghĩa thành phần: lộng + điệu Nghĩa EngCihui 弄掉 òngdiào r.v. get rid of