弄播 nòng bō · lộng bá Hán Việt: lộng bá · Pinyin: nòng bō Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 播 (bá)Pinyinnòng bōHán Việtlộng báCấu tạo弄 + 播 · lộng + bá nghĩa thành phần: lộng + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 播弄。Tân Hoa Tự Điển 1.播弄。