弄散 lộng tán Hán Việt: lộng tán Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 散 (tán)Hán Việtlộng tánCấu tạo弄 + 散 · lộng + tán nghĩa thành phần: lộng + tán Nghĩa EngCihui 弄散 òngsàn r.v. disperse; scatter