弄文

nòng wén lộng văn

Hán Việt: lộng văn · Pinyin: nòng wén

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 追求文采。南朝梁.劉勰《文心雕龍.頌讚》:「馬融之廣成上林,雅而似賦,何弄文而失質乎?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玩弄文辞; 指写作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玩弄文辞。 2.指写作。