弄明 lộng minh Hán Việt: lộng minh Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 明 (minh)Hán Việtlộng minhCấu tạo弄 + 明 · lộng + minh nghĩa thành phần: lộng + minh Nghĩa EngCihui 弄明 òngmíng r.v. <coll.> figure out; get clear