弄春

nòng chūn lộng xuân

Hán Việt: lộng xuân · Pinyin: nòng chūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (xuân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在春日弄姿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在春日弄姿。