弄晴

nòng qíng lộng tình

Hán Việt: lộng tình · Pinyin: nòng qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指禽鸟在初晴时鸣啭﹑戏耍; 谓呈现晴天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指禽鸟在初晴时鸣啭﹑戏耍。 2.谓呈现晴天。