弄月

nòng yuè lộng nguyệt

Hán Việt: lộng nguyệt · Pinyin: nòng yuè

Tổng quan

ui chơi dưới trăng. lộng nguyệt lộng nguyệt ☆Vui chơi dưới trăng.

Cấu tạo: (lộng) + (nguyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ui chơi dưới trăng. lộng nguyệt lộng nguyệt ☆Vui chơi dưới trăng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賞月。唐.李白〈別山僧〉詩:「何處名僧到水西,乘舟弄月宿涇溪。」唐.劉長卿〈自鄱陽還道中寄褚徵君〉詩:「愛君清川口,弄月時櫂唱。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏月。

Eng

  • Cihui 弄月 òngyuè v.o. enjoy the moonlight; admire the moon

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

赏月