弄機

nòng jī lộng ki

Hán Việt: lộng ki · Pinyin: nòng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹弄权; 古谓弄机杼﹐即织布。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹弄权。 2.古谓弄机杼﹐即织布。