弄權
lộng quyền
Hán Việt: lộng quyền · Pinyin: nòng quán
Tổng quan
lộng quyền
Nghĩa
Việt
- Cihui lộng quyền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凭借职位﹐滥用权力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凭借职位﹐滥用权力。
Eng
- Cihui 弄權 òngquán v.o. abuse one's power