弄機 nòng jī · lộng ki Hán Việt: lộng ki · Pinyin: nòng jī Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 機 (ki)Pinyinnòng jīHán Việtlộng kiCấu tạo弄 + 機 · lộng + ki nghĩa thành phần: lộng + ki