弄歪 nòng wāi · lộng oai Hán Việt: lộng oai · Pinyin: nòng wāi Tổng quan làm méo mó Cấu tạo: 弄 (lộng) + 歪 (oai)Pinyinnòng wāiHán Việtlộng oaiCấu tạo弄 + 歪 · lộng + oai nghĩa thành phần: lộng + oai Nghĩa ViệtCihui làm méo móEngCC-CEDICT to distortCihui to distort