弄沉 lộng trầm Hán Việt: lộng trầm Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 沉 (trầm)Hán Việtlộng trầmCấu tạo弄 + 沉 · lộng + trầm nghĩa thành phần: lộng + trầm Nghĩa EngCihui send the bottom