弄沒 lộng một Hán Việt: lộng một Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 沒 (một)Hán Việtlộng mộtCấu tạo弄 + 沒 · lộng + một nghĩa thành phần: lộng + một Nghĩa EngCihui 弄沒 òngméi r.v. <coll.> 1. cause to disappear 2. lose