弄活 lòng huó · lộng hoạt Hán Việt: lộng hoạt · Pinyin: lòng huó Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 活 (hoạt)Pinyinlòng huóHán Việtlộng hoạtCấu tạo弄 + 活 · lộng + hoạt nghĩa thành phần: lộng + hoạt Nghĩa EngCihui 弄活 ònghuó r.v. <coll.> revive (sth./sb. dying)