弄淡

lộng đạm

Hán Việt: lộng đạm

Tổng quan

làm mỏng đi, làm mảnh đi, làm gầy đi, làm yếu đi, làm loãng, (vật lý) làm tắt dần, làm suy giảm, mỏng bớt, mảnh bớt, gầy còm, mảnh dẻ, yếu đi, giảm bớt, loãng đi

Cấu tạo: (lộng) + (đạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm mỏng đi, làm mảnh đi, làm gầy đi, làm yếu đi, làm loãng, (vật lý) làm tắt dần, làm suy giảm, mỏng bớt, mảnh bớt, gầy còm, mảnh dẻ, yếu đi, giảm bớt, loãng đi