弄深 lộng thâm Hán Việt: lộng thâm Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 深 (thâm)Hán Việtlộng thâmCấu tạo弄 + 深 · lộng + thâm nghĩa thành phần: lộng + thâm Nghĩa EngCihui 弄深 òngshēn* r.v. deepen