弄清

nòng qīng lộng thanh

Hán Việt: lộng thanh · Pinyin: nòng qīng

Tổng quan

làm rõ | hiểu đầy đủ

Cấu tạo: (lộng) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm rõ | hiểu đầy đủ

Eng

  • CC-CEDICT to clarify|to fully understand
  • Cihui to clarify; to fully understand