弄濤 nòng tāo · lộng đào Hán Việt: lộng đào · Pinyin: nòng tāo Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 濤 (đào)Pinyinnòng tāoHán Việtlộng đàoCấu tạo弄 + 濤 · lộng + đào nghĩa thành phần: lộng + đào Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 游泳、戲水。宋.王應麟《通鑒地理通釋.卷五.十道山川考.大川浙江》:「每年八月十八日,數百里士女共觀舟人漁人泝濤觸浪,稱為弄濤。」也作「弄潮」。