弄滅

lộng diệt

Hán Việt: lộng diệt

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (diệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弄滅 òngmiè r.v. <coll.> 1. put out (a fire) 2. turn off (a light/etc.)