弄熄 lộng tức Hán Việt: lộng tức Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 熄 (tức)Hán Việtlộng tứcCấu tạo弄 + 熄 · lộng + tức nghĩa thành phần: lộng + tức Nghĩa EngCihui 弄熄 òngxī* r.v. extinguish