弄獅 lộng sư Hán Việt: lộng sư Tổng quan Cấu tạo: 弄 (lộng) + 獅 (sư)Hán Việtlộng sưCấu tạo弄 + 獅 · lộng + sư nghĩa thành phần: lộng + sư Nghĩa EngCihui 弄獅 nòngshī v.o. perform with a lion